Quạt hút vuông công nghiệp Inox và Composite Siêu Bền

quat-hut-vuong-cong-nghiep

Quạt hút vuông công nghiệp Inox và Composite là giải pháp thông gió bắt buộc cho các môi trường có tính ăn mòn cao như trang trại chăn nuôi, xưởng xi mạ hay nhà máy chế biến thực phẩm. Khác với dòng quạt tôn mạ kẽm thông thường dễ bị rỉ sét sau 2 năm sử dụng, vật liệu Inox 304 và nhựa Composite (FRP) đảm bảo tuổi thọ thiết bị kéo dài trên 10 năm. Việc lựa chọn đúng vật liệu vỏ và cơ chế truyền động (trực tiếp hay gián tiếp) sẽ quyết định trực tiếp đến chi phí vận hành và hiệu quả thông gió của nhà xưởng.

Tham khảo chi tiết các tiêu chuẩn kích thước và lưu lượng gió tại: Thông số kỹ thuật quạt hút công nghiệp chuẩn 2026.

Phân tích kỹ thuật: Tại sao phải dùng Inox và Composite?

Trong môi trường công nghiệp, đặc biệt là khu vực có độ ẩm cao hoặc khí thải hóa học, quạt hút khung tôn mạ kẽm thường gặp tình trạng ăn mòn điện hóa tại các điểm mối hàn hoặc mép cắt chỉ sau thời gian ngắn vận hành. Điều này dẫn đến rung lắc, gây ồn và giảm hiệu suất hút.

  • Vật liệu Inox (Thép không gỉ): Thường sử dụng Inox 430 hoặc 304. Đặc tính bề mặt cứng, sáng bóng, chịu được oxy hóa trong môi trường nhiệt độ thường. Phù hợp cho các xưởng yêu cầu vệ sinh cao như thực phẩm, dược phẩm.
  • Vật liệu Composite (FRP): Nhựa cốt sợi thủy tinh có khả năng trơ hoàn toàn với phản ứng hóa học. Đây là vật liệu duy nhất chịu được khí Amoniac (NH3) đậm đặc trong trại heo hoặc hơi Axit trong xưởng xi mạ mà không bị biến đổi cấu trúc.
quat-hut-vuong-cong-nghiep-inox-va-composite-chong-an-mon
Quạt Composite và Inox khắc phục hoàn toàn nhược điểm rỉ sét của quạt tôn kẽm

So sánh chi tiết Quạt Inox và Quạt Composite (FRP)

Việc lựa chọn giữa Inox và Composite phụ thuộc vào nồng độ chất ăn mòn trong không khí và yêu cầu về độ ồn.

Tiêu chí Quạt Vuông Inox Quạt Vuông Composite (FRP)
Cấu trúc vật liệu Thép hợp kim Crom-Niken (Inox 430/304) Nhựa tổng hợp cốt sợi thủy tinh đúc nguyên khối
Kháng hóa chất Khá (Inox 430 vẫn có thể rỉ điểm nếu dính muối/axit) Tuyệt đối (Chịu được Axit, Bazơ, Muối biển)
Cơ chế khí động học Dạng cửa chớp (Shutter), hút thẳng Dạng loa (Cone), nén khí giúp đẩy gió đi xa hơn
Ứng dụng tối ưu Kho hàng, May mặc, Thực phẩm Trang trại chăn nuôi, Hóa chất, Xi mạ

Công nghệ Quạt Winfan Composite chuẩn AMCA

Dòng sản phẩm Quạt FRP Winfan do Huỳnh Văn Solution cung cấp được sản xuất theo tiêu chuẩn kiểm định của Hiệp hội AMCA (Hoa Kỳ). Điểm khác biệt nằm ở công nghệ động cơ và vật liệu:

  • Động cơ truyền động trực tiếp (Direct Drive): Motor được gắn đồng trục với cánh quạt. Thiết kế này loại bỏ hoàn toàn dây curoa, puly và gối đỡ bi. Ưu điểm là không xảy ra hiện tượng trượt đai gây mất áp suất gió và loại bỏ chi phí bảo trì thay dây định kỳ.
  • Cấp độ bảo vệ IP55: Động cơ kín hoàn toàn, ngăn chặn bụi và nước xâm nhập, đảm bảo vận hành ổn định trong môi trường phun sương hoặc bụi bẩn dày đặc.
cau-tao-quat-composite-winfan-truc-tiep
Động cơ trực tiếp của Winfan loại bỏ hoàn toàn chi phí bảo trì dây curoa

Quy chuẩn kích thước và lưu lượng gió thông dụng

Trong thiết kế hệ thống thông gió công nghiệp, 3 kích thước sau đây được sử dụng phổ biến nhất:

1. Model 1380 (1380x1380x400mm)
Đây là kích thước tiêu chuẩn cho các nhà xưởng quy mô lớn. Lưu lượng gió đạt từ 44.000 đến 44.500 m³/h. Sử dụng motor công suất 1.1kW (1.5HP). Hiệu quả cao nhất khi lắp đặt cho xưởng có chiều dài trên 30m.

2. Model 900 (900x900x400mm)
Lưu lượng gió khoảng 28.000 m³/h, công suất 0.55kW. Phù hợp cho các xưởng có trần thấp hoặc diện tích trung bình dưới 300m2.

3. Model 600 (600x600x300mm)
Dùng cho thông gió cục bộ, phòng máy nén khí hoặc kho chứa hóa chất nhỏ. Lưu lượng gió khoảng 10.000 m³/h.

Phương pháp tính toán số lượng quạt cần lắp đặt

Để đảm bảo hiệu quả làm mát và tránh lãng phí điện năng, số lượng quạt phải được tính toán dựa trên thể tích nhà xưởng và bội số tuần hoàn không khí (X).

Công thức: N = (V x X) / Q

  • V: Thể tích nhà xưởng (Dài x Rộng x Cao).
  • X: Số lần thay đổi không khí trong 1 giờ.
    • Nhà xưởng thông thường: X = 40 – 50 lần/giờ.
    • Nhà xưởng phát sinh nhiệt lớn (Đúc, Nhựa): X = 60 – 70 lần/giờ.
  • Q: Lưu lượng gió của 1 quạt (Ví dụ Model 1380 là 44.500).

Ví dụ thực tế: Xưởng may diện tích 1000m2, cao 6m (V = 6000m3). Chọn X = 50. Tổng lưu lượng cần là 300.000 m3/h. Số quạt 1380 cần dùng = 300.000 / 44.500 ≈ 7 cái.

Yêu cầu kỹ thuật khi lắp đặt

Để hệ thống quạt vuông hoạt động tối ưu, quá trình thi công cần tuân thủ các nguyên tắc:

  1. Gia cố khung tường: Quạt công nghiệp có trọng lượng nặng (Model 1380 Inox nặng khoảng 65kg). Cần gia cố ô chờ bằng khung thép V để chống rung lắc.
  2. Kết hợp Cooling Pad: Lắp đặt hệ thống tấm làm mát đối diện với quạt hút để tạo áp suất âm, giúp giảm nhiệt độ nhà xưởng từ 5-8 độ C.
  3. Chống dột: Sử dụng keo Silicon chịu nhiệt hoặc gioăng cao su chèn kín khe hở giữa quạt và tường để ngăn nước mưa thấm ngược vào trong.
so-do-lap-dat-quat-hut-vuong-va-tam-lam-mat
Sơ đồ bố trí quạt hút và tấm làm mát tạo áp suất âm chuẩn kỹ thuật

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Quạt Inox 430 có bị rỉ sét không?

Có. Inox 430 chứa hàm lượng sắt cao hơn Inox 304 nên vẫn có khả năng bị oxy hóa (rỉ sét) nếu tiếp xúc lâu dài với nước mưa hoặc môi trường muối. Trong các môi trường này, bắt buộc phải dùng Inox 304 hoặc nhựa Composite.

Nên ưu tiên động cơ sử dụng 100% dây đồng và vỏ gang tản nhiệt. Các loại motor dây nhôm giá rẻ thường bị nóng và giảm công suất nhanh chóng sau 1 năm vận hành.

Quạt trực tiếp (tốc độ cao 1450 v/p) thường có tiếng gió lớn hơn quạt gián tiếp (tốc độ thấp ~450 v/p). Tuy nhiên, quạt trực tiếp tiết kiệm điện hơn và không tốn chi phí bảo trì dây curoa.

Liên hệ báo giá gốc tại xưởng

Huỳnh Văn Solution cung cấp đầy đủ các dòng quạt hút vuông công nghiệp vật liệu Inox và Composite, đáp ứng mọi yêu cầu khắt khe về xử lý khí thải và thông gió nhà xưởng.

Thông tin liên hệ:

  • Địa chỉ: Số 68, Đường 15, KĐT Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình, TP. Hồ Chí Minh
  • Hotline: 0927 5555 72
  • Email: info@huynhvansolution.com
  • MST: 0316310872
  • Giờ làm việc: 8:00 – 17:00 (Thứ 2 – Thứ 7)

Bài viết liên quan

Gọi điện Facebook